越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cây xanh quanh năm không rụng lá” (1)
cây xanh quanh năm không rụng lá

英语
名evergreen
相关词“cây xanh quanh năm không rụng lá” (0)
未找到相关词。
短语“cây xanh quanh năm không rụng lá” (0)
未找到短语。
